Máy in đen trắng HP LaserJet M211D (9YF82A)

3,640,000 

27% Giảm
Close
Tóm tắt giá
  • 4,990,000 
  • 3,640,000 
  • 27%
  • 3,640,000 
  • Nhìn chung, bạn tiết kiệm 1,350,000 (27%) tại sản phẩm này.
Tình trạng: Còn hàng
Thông tin:
  • Khổ giấy: A4/A5
  • In đảo mặt: Có
  • Cổng giao tiếp: USB
  • Dùng mực: Hộp mực HP W1360A HP 136A Black Original LaserJet Toner Cartridge (1,150 pages), HP W1360X HP 136X High Yield Black Original LaserJet Toner Cartridge (2,600 pages) với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng.
  • Chi tiết bên dưới phần mô tả

Khuyến mãi máy in

  • Gói bảo hành tận nơi sử dụng 12 tháng
  • Giảm giá 50% khi mua thêm hộp mực tương thích Starink

Product total

Options total

Grand total

So sánh
Mô tả

Thông số  
Chức năng In
Tốc độ in màu đen (ISO, A4) Lên đến 29 ppm
Tốc độ in hai mặt (A4) Tối đa 18 ipm
Trang ra đầu tiên đen (A4, sẵn sàng) Nhanh 7 giây
Chu kỳ hoạt động (hàng tháng, A4) Lên đến 20.000
(Chu kỳ hoạt động được định nghĩa là số lượng trang in tối đa mỗi tháng Với đầu ra hình ảnh. Giá trị này giúp so sánh tính năng mạnh mẽ của sản phẩm Với các máy in HP LaserJet hoặc HPColor LaserJet khác, cho phép Vận hành máy in Và máy in đa năng một cách hợp lý để đáp ứng nhu cầu của các cá nhân hoặc nhóm liên kết. )  
Khối lượng trang hàng tháng được khuyến nghị 200 đến 2.000 (HP khuyến nghị rằngsố lượng trang in mỗi tháng nê nnằm trong phạm Vi quy định để thiết bị đạt được hiệu suất tối ưu, tùy theocác yếu tố bao gồm khoảngthời gian thay thế mực in Và tuổi thọ thiết bị trong thời gian bảo hành mở rộng.)
Số lượng người dùng 1-5 người dùng
Công nghệ in Laser
Chất lượng in đen (tốt nhất) Lênđến 600 x 600 dpi
Tốc độ bộ xử lý 500 MHz
Ngôn ngữ in PCLmS; URF; PWG
In màu Không
Số lượng hộp mực in 1 (đen)
Tương thích Mac
Quản lý máy in HP Printer Assistant (Hỗ trợ Máy in HP) (UDC); Hộpcôngcụcho Thiết bị HP
Quản lý bảo mật Secure Boot, Secure Firmware Integrity, Runtime Code Integrity; Bảomật mặc định, Dữ liệu mã hóa khi nghỉ ngơi
Khả năng in trên thiết bị di động Apple AirPrint™; Ứngdụng HP Smart81
Kết nối, tiêu chuẩn 1 USB 2.0 Tốc độ Cao
Yêu cầu hệ thống tối thiểu Microsoft® Windows® 10, 8.1, 8, 7: 32 bit hoặc 64 bit, dung lượng ổcứngkhả dụng 2 GB, kết nối Internet, cổng USB, Microsoft® Internet Explorer.
Yêu cầu hệ thống tối thiểu cho Macintosh Apple® macOSHigh Sierra (v10.13) macOSMojave (v10.14) macOSCatalina (v10.15) macOSBig Sur (v11); 2 GB ổcứng; Cầncó Internet; USB
Hệ điều hành tương thích Microsoft® Windows® 10, 8.1, 8, 7: 32 bit hoặc 64 bit, ổcứngcòntrống 2 GB, kết nối Internet, Microsoft® Internet Explorer. Apple® macOSv10.14 Mojave, macOSv10.15 Catalina, macOSv11 Big Sur; 2 GB ổcứng; Cầncó Internet; Linux (Để biết thêmthông tin, hãy truy cậphttps://developers.hp.com/hp-linux-imaging-and- printing)
  (Không hỗ trợ Windows®XP(64-bit) Và Windows Vista® (64-bit) Phần mềm giải pháp đầy đủ chỉ có sẵn choWindows 7 trở lên; Đối Với Windows SerVer 2008R2 64bit, 2012 64bit, 2012R2 64bit, 2016 64bit, chỉ có trình điều khiển in được cài đặt. Hệ điều hành Windows RT cho Máy tính bảng(32 Và 64bit) sử dụng trình điều khiển in HP đơn giản hóa được tích hợp Vào Hệ điều hành RT; Các hệ thống Linux sử dụng phần mềm HP LIP trong hệ điều hành.)
Các hệ điều hành mạng tương thích Windows Server 2008 R2 64-bit, Windows Server 2008 R2 64-bit (SP1), Windows Server 2012 64-bit, Windows Server 2012 R2 64-bit, Windows Server 2016 64-bit, Linux- Để biết thêmthông tin, hãy truy cập http://developers.hp.com/hp-linux-imaging-and-printing
Bộ nhớ 64 MB
Bộ nhớ, tối đa 64 MB
Khe Bộ nhớ Không có khe DIMM
Đĩa cứng Không có
Đầu vào xử lý giấy, tiêu chuẩn Khay nạpgiấy 150 tờ
Đầu vào xử lý giấy, tùy chọn  
Dung lượng đầu vào Tối đa 150 tờ
Dung lượng đầu vào tối đa (tờ) Tối đa 150 tờ
Đầu ra xử lý giấy, tiêu chuẩn Khay giấy ra 100 tờ
Đầu ra xử lý giấy, tùy chọn  
Dung lượng đầu ra Tối đa 100 tờ
Dung lượng đầu ra tối đa (tờ) Tối đa 100 tờ
In hai mặt Tự động (tiêu chuẩn)
Khay nạp giấy, tiêu chuẩn 1
Khay nạp giấy, tối đa 1
Khay nạp phong bì Có, 10
Hỗ trợ kích thước giấy ảnh media A4; A5; A6; B5 (JIS)
Tùy chỉnh kích thước giấy ảnh media 101,6 x 152,4 đến 216 x 356 mm
Loại giấy ảnh media Giấy (laze, trơn, ráp, hảo hạng), phong bì, nhãn, giấy nền, bưu thiếp
Trọng lượng giấy ảnh media, được hỗ trợ 60 đến 163 g/m²
Nguồn Điện áp đầu vào 110 vôn: 110 đến 127 VAC (+/- 10%), 60 Hz/50 Hz, 4,6 A; Điện áp đầu vào 220 vôn: 220 đến
  240 VAC (+/- 10%), 60 Hz/50 Hz, 2,7 A. Không dùng điện áp kép, nguồn điện khác nhau tùy theo số hiệu linh kiện với Số nhận dạng mã tùy chọn.
Loại bộ cấp nguồn Bên trong
Mức tiêu thụ điện 420 watt (chế độ in hoạt động), 2,0 watt (chế độsẵnsàng), 0,5 watt (chế độngủ), 0,5 watt (Chế độ Tắt Tự động/Đánh thức khi kết nối USB, kích hoạt khi vậnchuyển) 0,04 watt (Chế độ Tắt Tự động/Bật Thủcông), 0,04 (Chế độ Tắt Thủcông)
  (Các yêu cầu Về điện năng tùy thuộc Vào từng quốc gia khu Vực bán máy in. Không chuyển đổi điện áp hoạt động. Điều này sẽ làm hỏng máy in Và mất hiệu lực bảo hành sản phẩm. Giá trị tiêu thụ năng lượng thường dựa Vào số đo của thiết bị 115V.)
Số mức tiêu thụ điện thông thường (TEC) 0,224 kWh/Tuần(Energy Star) 0,709 kWh/Tuần(Blue Angel)
Nhãn sinh thái Blue Angel; EPEAT® Silver
Phạm vị nhiệt độ hoạt động 15 đến 32,5 C
Phạm vi độ ẩmhoạt động 30 đến 70% RH
Kích thước tối thiểu (R x S x C) 355 x 279,5 x 205 mm
Kích thước tối đa (R x S x C) 355 x 426,5 x 265 mm
Trọng lượng 5,6 kg
Số UPC (ACQ) 194850670312; (B13) 194850670305; (B19) 194850668401; (BBU) 194850668395
Kích thước gói hàng (R x S x C) 432 X 331 X 272 mm
Trọng lượng gói hàng 7,3 kg
Số lượng trong mỗi tấm 72
Kích thước tấm(R x S x C) 1200 x 1000 x 2594 mm
Xuất xứ Sản xuất tại Việt Nam
Có gì trong ô Máy in HP LaserJet Pro M211d; Hộp mực LaserJet Đen HP (~700 trang); Nắp chống bụi; Hướng dẫn tham khảo; Hướng dẫn Cài đặt; Hướng dẫn Bảo hành & Tờ rơi tại một số quốc gia; CD chứa trình điều khiển phần mềm & tài liệu điện tử cho một số quốc gia Châu Á Thái Bình Dương; Dây nguồn; Cáp USB chỉ cho khu vực Châu Á Thái Bình Dương
Kèmtheo cáp Có, 1 cáp USB chokhuvực AP; Không, cáp USB chokhuvực EMEA
Hộp mực thay thế Hộp mực thay thế thường xuyên cho DM1: Hộ pmực HP 134A LaserJet Màu đen, W1340A (~1100), Hộ pmực HP 134X LaserJet Màuđen, W1340X (~2400); Hộp mực thay thế thường xuyên cho DM2: Hộp mực HP
135A LaserJet Màuđen, W1350A (~1100), Hộ pmực HP 135X LaserJet Màuđen, W1350X (~2400); Hộpmực thay thế thường xuyêncho RoEM: Hộp mực HP 136A LaserJet Màu đen, W1360A (~1150), Hộ pmực HP  136X LaserJet Màu đen, W1360X (~2600); Hộp mực thay thế thường xuyên cho Trung Quốc & Ấn Độ: Hộp mực HP 137A LaserJet Màu đen, W1370A (~1150), Hộp mực HP 137X LaserJet Màu đen, W1370X (~2600)
Hiệu suất công bố dựa trên ISO/IEC 19752 Và chế độ in liên tục. Năng suất thực tế thay đổi đáng kể tùy theo hình ảnh được in Và các yếu tố khác. Để biết chi tiết, truy cập http://www.hp.com/go/toneryield)
Bảo hành của nhà sản xuất Bảo hành giới hạn một năm
Close
Close
Close

Giỏ hàng đã chọn

Giỏ hàng đang trống

Tiếp tục mua sắm