Máy in phun màu đa năng Canon PIXMA G3020 (In – scan – copy – Wifi)

5,690,000 

14% Giảm
Close
Tóm tắt giá
  • 6,590,000 
  • 5,690,000 
  • 14%
  • 5,690,000 
  • Nhìn chung, bạn tiết kiệm 900,000 (14%) tại sản phẩm này.
Tình trạng: Đang về hàng
Thông tin:
  • Chức năng: In – scan – copy – Wifi
  • Khổ giấy: A4/A5
  • In đảo mặt: Không
  • Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI
  • Dùng mực: Bình mực: GI-71 (Pigment Black ~ 6.000 trang in A4 / Cyan / Magenta / Yellow ~ 7.700 trang in A4) với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng – Cartridge MC-G02 (Cartridge mực bảo dưỡng)
  • Chi tiết bên dưới phần mô tả
So sánh
Mô tả

Tính năng
PIXMA G3020
Máy in phun đa chức năng tiếp mực liên tục có Kết nối không dây với công suất in lớn
Thiết kế để in ấn khối lượng lớn, máy in đa năng 3-trong-1 có kết nối không dây kết hợp chi phí hợp lý với bảo dưỡng dễ dàng.
In, Quét, Sao chép
Tốc độ in (A4) chuẩn ISO: Lên tới 9,1 trang ảnh/phút (đen trắng); 5,0 trang ảnh/phút (màu)
LAN Không dây, Mopria, AirPrint, Kết nối trực tiếp (Direct Wireless)
Lượng bản in khuyến nghị hàng tháng: 150 tới 1.500 trang
Bình mực công suất lớn
*Chế độ in Tiết kiệm
High Page Yield Ink Bottles
Dễ dàng thay thế mực
Miệng bình mực được thiết kế rãnh xoắn riêng để chỉ có thể bơm được lọ mực đúng màu tương ứng, tránh tình trạng đổ nhầm màu mực. Mực nạp chống tràn và tự động dừng khi lượng mực bên trong chạm tới nắp bình.
Easy, Hassle-free Ink Refilling
Màn hình LCD 2 dòng đen trắng
Máy in được trang bị màn hình LCD 2 dòng đen trắng giúp người dùng dễ dàng sử dụng và bảo dưỡng máy hơn.
2-Line Mono LCD Display
In ảnh tràn viền
Máy hỗ trợ in ảnh tràn viền, giúp bạn có được những bức ảnh đẹp lên tới khổ A4 mà không bị vướng đường viền xung quanh.
Borderless Photo Printing
In ấn di động và đám mây
In ấn không dây từ điện thoại thông minh, máy tính bảng, máy tính xách tay hoặc dữ liệu đám mây với ứng dụng Canon Print Inkjet/SELPHY hoặc ứng dụng Canon Easy-PhotoPrint Editor hoàn toàn miễn phí.
Mobile and Cloud Printing
Cartridge mực bảo dưỡng tháo lắp được
Dễ dàng tháo rời và thay thế cartridge mực bảo dưỡng chứa mực thải để đảm bảo máy hoạt động suôn sẻ và tối đa hóa công suất in.
User Replaceable Ink Maintenance Cartridge
Thông số kỹ thuật  
In  
Mực  
Số lượng vòi phun Tổng 1.792 vòi phun
Bình mực GI-71 (Pigment Black / Cyan / Magenta / Yellow)
Cartridge mực MC-G02 (Cartridge bảo dưỡng)
Độ phân giải khi in tối đa 4.800 (ngang)*1 x 1.200 (dọc) dpi
Tốc độ in*2  
Dựa trên tiêu chuẩn ISO/IEC 24734  
Tài liệu (ESAT/Một mặt) Xấp xỉ 9,1 ipm (Đen trắng) / 5,0 ipm (Màu)
Tài liệu (FPOT Sẵn sàng / Một mặt) Xấp xỉ 9,0 giây (Đen trắng) / 16 giây (Màu)
Ảnh (4 x 6″) (PP-201/Tràn viền) Xấp xỉ 45 giây
Chiều rộng bản in Lên tới 203,2 mm (8″)
Tràn viền: Lên tới 216 mm (8.5″)  
Vùng có thể in  
In tràn viền*3 Lề Trên / Dưới / Phải / Trái: mỗi lề 0 mm
In có viền Phong bì #10/Phong bì DL:
Lề trên: 8 mm/Dưới: 12,7 mm, Lề Phải/Trái: 3,4 mm  
Phong bì [C5, Monarch (98,4 x 190,5 mm)]  
Lề trên: 8 mm, Lề dưới: 12,7 mm, Lề Phải/Trái: 5,6 mm  
Vuông 5 x 5″ (127 x 127 mm): Lề Trên / Dưới / Phải / Trái: 6 mm  
Vuông 3,5 x 3,5″ (89 x 89 mm): Lề Trên / Dưới / Phải / Trái: 5mm  
LTR/LGL/Foolscap (215 x 330.2 mm)/B-Oficio (215 x 335 mm): Lề trên: 3 mm, Lề dưới: 5 mm, Lề trái: 6,4 mm, Lề phải: 6,3 mm  
M-Oficio (216 x 341 mm): Lề trên: 3 mm, Lề dưới: 5 mm, Lề Phải/Trái: 6,4 mm  
Giấy khác: Lề trên: 3 mm / Lề dưới: 5 mm / Lề Phải/Trái: 3,4 mm  
Loại giấy hỗ trợ  
Khay sau Giấy trắng thường (64-105g/m²)
Photo Paper Pro Luster (LU-101)  
Photo Paper Plus Glossy II (PP-201/PP-208)  
Matte Photo Paper (MP-101)  
Double Sided Matte Paper (MP-101D)  
Glossy Photo Paper “Everyday Use” (GP-508)  
High Resolution Paper (HR-101N)  
Photo Paper Plus Semi-Gloss (SG-201)  
Giấy ảnh dán dính (PS-108/PS-208/PS-808)  
Giấy ảnh dán dính tách rời được (PS-308R)  
Giấy ảnh nam châm (PS-508)  
Giấy in chuyển nhiệt Vải tối màu (DF-101)  
Giấy in chuyển nhiệt Vải sáng màu (LF-101)  
Phong bì  
Kích cỡ giấy  
Khay sau A4, A5, A6, B5, LTR, LGL, Executive (184,2 x 266,7 mm), Legal (215 x 345 mm), Foolscap (215,9 x330,2 mm), F4 (215.9 x 330,2 mm), Oficio2 (215,9 x 330,2 mm), B-Oficio (216 x 355 mm), M-Oficio (216 x 341 mm), 4 x 6″, 5 x 7″, 7 x 10″, 8 x 10″, Phong bì DL, Phong bì COM10, Phong bì C5, Phong bì Monarch (98.4 x 190.5 mm), Vuông (3,5 x 3,5”, 5 x 5”), Thẻ (91 x 55 mm)
Khổ tùy chỉnh: Rộng: 55 – 216 mm, Dài: 89 – 1200 mm  
Kích cỡ giấy (In tràn viền)*4 A4, LTR, 4×6″, 5×7″, 7×10″, 8×10″
Vuông (3,5 x 3,5″, 5 x 5″), Thẻ (91 x 55 mm)  
Xử lý giấy (Số lượng)  
Khay sau Giấy trắng thường (A4, 64g/m²) = 100 tờ
High Resolution Paper (HR-101N) = 80 tờ  
Photo Paper Plus Glossy II (PP-201, 4 x 6″) = 20 tờ  
Photo Paper Plus Semi-Gloss  
(SG-201, 4 x 6″) = 20 tờ  
Glossy Photo Paper “Everyday Use”  
(GP-508, 4 x 6″)=20 tờ  
Matte Photo Paper (MP-101, 4 x 6″) = 20 tờ  
Trọng lượng giấy  
Khay sau Giấy trắng thường: 64-105 g/m²
Giấy ảnh chuyên biệt của Canon: Định lượng tối đa : xấp xỉ 275 g/m² (Photo Paper Plus Glossy II, PP-201)  
Cảm biến đầu mực Đếm điểm
Căn chỉnh đầu in Thủ công
Quét*5  
Loại quét Mặt kính phẳng
Phương thức quét Cảm biến tiếp xúc hình ảnh (Contact Image Sensor)
Độ phân giải quang học*6 600 x 1.200 dpi
Chiều sâu bit màu quét (màu nhập / màu ra)  
Xám 16 bit/8 bit
Màu Mỗi màu RGB 16 bit/8 bit
Tốc độ quét dòng*7  
Xám 1,5 ms/dòng (300 dpi)
Màu 3,5 ms/dòng (300 dpi)
Kích cỡ tài liệu tối đa  
Mặt kính phẳng A4/LTR (216 x 297 mm)
Sao chép  
Kích cỡ tài liệu tối đa A4/LTR
Loại giấy tương thích  
Khổ giấy A4, A5, A6, B5, LTR, LGL, Executive (184.2 x 266.7 mm), Legal (215 x 345 mm), Foolscap (215.9 x 330.2 mm), B-Oficio (216 x 355 mm), M-Oficio (216 x 341 mm), 4 x 6″, 5 x 7″, Square (5 x 5″), Card Size (91 x 55 mm)
Loại Giấy trắng thường
Photo Paper Plus Glossy II (PP-201, PP-208)  
Photo Paper Pro Luster (LU-101)  
Photo Paper Plus Semi-Gloss (SG-201)  
Matte Photo Paper(MP-101)  
Glossy Photo Paper(GP-508)  
Chất lượng hình ảnh 3 chế độ (Tiết kiệm, Tiêu chuẩn, Cao)
Điều chỉnh mật độ 9 chế độ, Tự động điều chỉnh (Sao chép AE)
Tốc độ sao chép*8  
Dựa trên tiêu chuẩn ISO/IEC 24734  
Tài liệu màu  
sFCOT/Một mặt:  
sESAT/Một mặt: Xấp xỉ 28 giây
Sao chép nhiều bản Xấp xỉ 2.6 ipm
Đen trắng / Màu Tối đa 99 trang
Kết nối mạng  
Giao thức SNMP, HTTP, TCP/IP (IPv4/IPv6)
LAN Không dây  
Loại mạng IEEE802.11n/g/b
Kênh băng tần 2.4 GHz (1 – 11) US/HK/TW/LTN/BR/CAN
Kênh băng tần 2.4 GHz (1 – 13) JP/KR/EUR/AU/ASA/CN/EMBU
Bảo mật mạng WEP64/128 bit
WPA-PSK (TKIP/AES)  
WPA2-PSK (TKIP/AES)  
Kết nối trực tiếp (Direct Wireless)
Giải pháp in di động  
AirPrint
Mopria
Canon Print Service  
(cho Android)
PIXMA Cloud Link  
(từ điện thoại thông minh/máy tính bảng)
Easy Photo-Print Editor  
(cho iOS/Android)
Canon PRINT Inkjet/SELPHY  
(cho iOS/Android)
Kết nối máy ảnh trực tiếp LAN Không dây
Yêu cầu hệ thống*9 Windows 10 / 8.1 / 7 SP1
(chỉ đảm bảo hoạt động trên máy tính cài Windows 7 hoặc mới hơn)  
macOS 10.12.6 ~ 10.15  
Thông số chung  
Bảng điều khiển  
Hiển thị Màn hình LCD 2 dòng đen trắng
Ngôn ngữ 32 lựa chọn ngôn ngữ: Japanese / English / German / French / Italian / Spanish / Dutch / Portuguese / Norwegian / Swedish / Danish / Finnish / Russian / Czech / Hungarian / Polish / Slovene / Turkish / Greek / Simplified Chinese / Traditional Chinese / Korean / Indonesian / Slovakian / Estonian / Latvian / Lithuanian / Ukrainian / Romanian / Bulgarian / Thai / Croatian / Tiếng Việt
Giao diện kết nối USB 2.0
Môi trường hoạt động*10  
Nhiệt độ 5 – 35°C
Độ ẩm 10 – 90% RH (không ngưng tụ sương)
Môi trường khuyến nghị*11  
Nhiệt độ 15 – 30°C
Độ ẩm 10 – 80% RH (không ngưng tụ sương)
Môi trường bảo quản  
Nhiệt độ 0 – 40°C
Độ ẩm 5 – 95% RH (không ngưng tụ sương)
Chế độ Yên lặng
Độ ồn (In qua PC)  
Giấy trắng thường (A4, Đen trắng)*12 Xấp xỉ 49,5 dB(A)
Nguồn điện tương thích AC 100-240 V, 50/60 Hz
Điện năng tiêu thụ  
TẮT Xấp xỉ 0,2 W
Chế độ chờ (đèn quét tắt) Xấp xỉ 0,6 W
Kết nối USB tới PC  
Khi sao chép*13 Xấp xỉ 16 W
Kết nối USB tới PC  
Chu kỳ in hàng tháng Lên tới 3.000 trang A4/tháng
Kích thước (WxDxH)  
Cấu hình nhà máy Xấp xỉ 445 x 330 x 167 mm
Khay xuất giấy kéo ra Xấp xỉ 445 x 555 x 238 mm
Trọng lượng Xấp xỉ 6,4 kg
Năng suất in  
Giấy trắng thường (A4) Chế độ tiêu chuẩn:
(ISO/IEC 24712)*14 GI-71 PGBK: 6.000 trang
  GI-71 C/M/Y: 7.700 trang
   
  Chế độ Tiết kiệm*15:
  GI-71 PGBK: 7.600 trang
  GI-71 C/M/Y: 7.700 trang
Giấy in ảnh (PP-201, 4 x 6″) Chế độ Tiêu chuẩn:
(ISO/IEC 29103)*14 GI-71 PGBK: Không*16
  GI-71 C/M/Y: 2.200 trang
Close
Close
Close

Giỏ hàng đã chọn

Giỏ hàng đang trống

Tiếp tục mua sắm